1 2 3 123 124 125 »
1 2 3 123 124 125 »
💱 Kinh tế thế giới
Tỷ giá (USD)
AUD1.412
BRL5.1762
CAD1.3875
CHF0.8118
CNY6.7413
EUR0.8645
GBP0.7387
JPY159.01
▸ Cach doc cac gia tri nay

Tỷ giá: tiền tệ địa phương trên 1 đô la Mỹ, dữ liệu từ Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) qua Frankfurter API. Hàng hóa: Brent và WTI là loại dầu thô (USD/thùng); vàng/bạc/đồng tính bằng USD/troy ounce hoặc pound; ngô/đậu nành/lúa mì tính bằng cent/giạ. Chỉ số chứng khoán: giá đóng cửa của các chỉ số cổ phiếu chính trên thế giới. Nguồn: Frankfurter (ECB) và Stooq.com — không cần khóa API. Cập nhật mỗi 6 giờ.

Frankfurter API: open service that relays the official exchange rates published daily by the European Central Bank (ECB) — supranational monetary authority of the European Union, created in 1998. No API key. ECB rates are the standard institutional reference for euro and dollar conversions worldwide. frankfurter.app →
Stooq: Polish financial aggregator, operating since 1995. Relays near-real-time quotes from the actual exchanges where assets are traded — oil (NYMEX, ICE), grains (CBOT), metals (COMEX, LME), indices (NYSE, LSE, Deutsche Börse, TSE). No API key. stooq.com →
₿ Tiền điện tử — top 5
TiềnGiá24hVốn hóa
BTC Bitcoin$63,071.00+0.10%$1265.9B
ETH Ethereum$1,884.35+0.10%$227.4B
BNB BNB$604.99-0.70%$80.6B
XRP XRP$1.00-0.10%$62.7B
SOL Solana$75.20-0.40%$43.8B
▸ Cach doc cac gia tri nay

Top 10 tiền điện tử theo vốn hóa thị trường, không bao gồm stablecoin (USDT, USDC, DAI vv., gắn với đô la) và token "wrapped" (WBTC, stETH vv., đại diện cho các đồng tiền khác). Thay đổi 24h màu xanh (tăng) hoặc đỏ (giảm). Vốn hóa tính bằng tỷ (B) hoặc triệu (M) đô la. Nguồn: CoinGecko — không cần khóa API. Cập nhật mỗi 6 giờ.

CoinGecko: Singapore-based company founded in 2014, one of the two main global references for cryptocurrency market data (alongside CoinMarketCap). Covers 13k+ tokens. Public free tier without API key. coingecko.com →